Đặt tên · Phân tích Tên · Học Tên
Dựa trên lý thuyết học tên truyền thống, kết hợp nét chữ Khang Hy, thần số Tam Tài Ngũ Các, cân bằng Ngũ Hành và tương hợp 12 con giáp, chúng tôi cung cấp chấm điểm tên chuyên nghiệp, gợi ý đổi tên và công cụ tra cứu chữ cái.
Từ điển Khang Hy · Tra cứu Nhanh
Nhập bất kỳ chữ Hán nào để kiểm tra nét vẽ / nguyên tố / vận số
Phân tích Tên Chuyên nghiệp
Họ + Tên → Ngũ Các · Tam Tài · Ngũ Hành · Điểm Tổng thể
📚 Học Tên · Kiến thức Chuyên nghiệp
Hàng ngàn năm văn hóa học tên — thần số Ngũ Các, cấu hình Tam Tài, Từ điển Khang Hy và tương hợp 12 con giáp tất cả trong một cái nhìn
Ý nghĩa Ngũ Các
Thiên / Nhân / Địa / Ngoại / Tổng các
Được xác định bởi số nét họ, phản ánh nền tảng tổ tiên, vận số đầu đời và mối quan hệ với người lớn tuổi. Họ đơn + 1, họ phức cộng trực tiếp.
Chữ cuối họ + chữ đầu tên, chi phối vận số trung tâm của cuộc đời, ảnh hưởng đến sự nghiệp, hôn nhân và tính cách cốt lõi.
Tổng nét vẽ tên (tên 1 chữ + 1), chi phối vận số trước tuổi 36, ảnh hưởng đến vợ chồng, con cái và tình cảm gia đình.
Tổng các − Nhân các, chi phối môi trường bên ngoài, các mối quan hệ, vận quý nhân và các mối quan hệ xã hội.
Tổng nét vẽ họ + tên, chi phối vận số sau tuổi 36, đại diện cho kết quả cuộc đời và mức thành tựu cuối cùng.
Tam Tài · Ngũ Hành
Thiên · Nhân · Địa · Lưu thông là quý báu
Cấu hình
ví dụ: Kim sinh Thủy, Thổ sinh Kim; sinh có nghĩa là nền tảng vững chắc và vận số thuận lợi
ví dụ: Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ; khắc có nghĩa là trở ngại và cần cân bằng
Từ điển Khang Hy · Thần số 81
Tham chiếu nét vẽ · Số tốt lành và xấu
- • <b>氵(water radical)</b> counts as 4 strokes (same as 水), e.g. 沐 = 4+4=8
- • <b>扌(hand radical)</b> counts as 4 strokes; <b>忄(heart radical)</b> counts as 4 strokes
- • <b>艹(grass radical)</b> counts as 6 strokes; <b>辶(walk radical)</b> counts as 7 strokes
- • <b>阝left(mound)</b> = 8 strokes; <b>阝right(city)</b> = 7 strokes; <b>礻(ritual)</b> = 5 strokes
- • <b>月(flesh/moon)</b>: left/bottom = 6 strokes (flesh 肉), right = 4 strokes (moon 月); judge flexibly